Từ điển › 梨俱吠陀梨俱吠陀 nghĩa là gìLí jù fèi tuóRigveda, bài thơ tôn giáo Ấn ĐộNghĩa Lí jù fèi tuóRigveda, bài thơ tôn giáo Ấn ĐộTiếng Anh: Rigveda, Indian religious poemChữ thành phần梨lí · Hán Việt: lêpear; opera11 nét · Xem thứ tự nét →俱jù · Hán Việt: câuall, together; accompany10 nét · Xem thứ tự nét →吠fèito bark7 nét · Xem thứ tự nét →陀tuósteep bank, rough terrain7 nét · Xem thứ tự nét →