Từ điển › 梨子梨子 nghĩa là gìlí ziHán Việt: LÊ TÍquả lêNghĩa lí ziHán Việt: LÊ TÍquả lêLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: pear; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần梨lí · Hán Việt: lêpear; opera11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →