Từ điển › 梨果梨果 nghĩa là gìlí guǒHán Việt: LÊ QUẢquả loại táoNghĩa lí guǒHán Việt: LÊ QUẢquả loại táoTiếng Anh: pomeChữ thành phần梨lí · Hán Việt: lêpear; opera11 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →