Từ điển › 梨涡梨涡梨渦 nghĩa là gìlí wōmá lúm đồng tiền (của phụ nữ)Nghĩa lí wōmá lúm đồng tiền (của phụ nữ)Tiếng Anh: dimples (of a woman)Chữ thành phần梨lí · Hán Việt: lêpear; opera11 nét · Xem thứ tự nét →涡wōeddy, swirl, whirlpool10 nét · Xem thứ tự nét →