Từ điển › 梳头梳头梳頭 nghĩa là gìshū tóuHán Việt: SƠ ĐẦUchải tócNghĩa shū tóuHán Việt: SƠ ĐẦUchải tócTiếng Anh: to comb one's hair; to comb sb's hairChữ thành phần梳shū · Hán Việt: sơbrush, comb11 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →