梳妆梳妝 nghĩa là gì
shū zhuāngHán Việt: SƠ TRANG
trang điểm và chải chuốt
Nghĩa
shū zhuāngHán Việt: SƠ TRANG
- trang điểm và chải chuốt
Tiếng Anh: to dress and groom oneself
shū zhuāngHán Việt: SƠ TRANG
trang điểm và chải chuốt
Tiếng Anh: to dress and groom oneself