Từ điển › 梳子梳子 nghĩa là gìshū ziHán Việt: SƠ TÍcái lượcNghĩa shū ziHSK 7Hán Việt: SƠ TÍcái lượcLT:把[ba3]Tiếng Anh: comb; CL:把[ba3]Chữ thành phần梳shū · Hán Việt: sơbrush, comb11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →