Từ điển › 梳弄梳弄 nghĩa là gìshū nòngHán Việt: SƠ LỘNG(cũ) phá trinh kỹ nữNghĩa shū nòngHán Việt: SƠ LỘNG(cũ) phá trinh kỹ nữTiếng Anh: (old) to deflorate a prostituteChữ thành phần梳shū · Hán Việt: sơbrush, comb11 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →