Từ điển › 梳理梳理 nghĩa là gìshū lǐHán Việt: SƠ LÍchải tócNghĩa shū lǐHSK 7Hán Việt: SƠ LÍchải tócbóng: sắp xếp rõ ràngTiếng Anh: to comb; fig. to sort outChữ thành phần梳shū · Hán Việt: sơbrush, comb11 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →