检察总长檢察總長 nghĩa là gì
jiǎn chá zǒng zhǎngHán Việt: GHÉM SÁT TỔNG TRƯỜNG
(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát
Nghĩa
jiǎn chá zǒng zhǎngHán Việt: GHÉM SÁT TỔNG TRƯỜNG
- (Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát
Tiếng Anh: (Tw) Prosecutor-General
Chữ thành phần
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →