Từ điển › 检查员检查员檢查員 nghĩa là gìjiǎn chá yuánHán Việt: GHÉM TRA VIÊNnhân viên kiểm traNghĩa jiǎn chá yuánHán Việt: GHÉM TRA VIÊNnhân viên kiểm traTiếng Anh: inspectorChữ thành phần检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →