Từ điển › 检测检测檢測 nghĩa là gìjiǎn cèHán Việt: GHÉM TRẮCphát hiệnNghĩa jiǎn cèHSK 4Hán Việt: GHÉM TRẮCPhổ biến #2191phát hiệnkiểm trakiểm địnhcảm biếnTiếng Anh: to test; to detectChữ thành phần检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 检测检测仪jiǎn cè yí cảm biến; máy dò检测器jiǎn cè qì máy dò