检讨檢討 nghĩa là gì
jiǎn tǎoHán Việt: GHÉM THẢO
kiểm điểm hoặc kiểm tra
Nghĩa
jiǎn tǎoHSK 7Hán Việt: GHÉM THẢO
- kiểm điểm hoặc kiểm tra
- tự phê bình
- xem xét
Tiếng Anh: to examine or inspect; self-criticism; review
jiǎn tǎoHán Việt: GHÉM THẢO
kiểm điểm hoặc kiểm tra
Tiếng Anh: to examine or inspect; self-criticism; review