检验医学檢驗醫學 nghĩa là gì
jiǎn yàn yī xuéHán Việt: GHÉM NGHIỆM Y HỌC
y học xét nghiệm
Nghĩa
jiǎn yàn yī xuéHán Việt: GHÉM NGHIỆM Y HỌC
- y học xét nghiệm
Tiếng Anh: laboratory medicine
Chữ thành phần
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →