Từ điển › 棉毛棉毛 nghĩa là gìmián máovải cotton dệt kimNghĩa mián máovải cotton dệt kimTiếng Anh: knitted cottonChữ thành phần棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →