Từ điển › 棉球棉球 nghĩa là gìmián qiúbông gònNghĩa mián qiúbông gòntăm bôngbăng vệ sinhTiếng Anh: cotton ball; swab; tamponChữ thành phần棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →