Từ điển › 棉絮棉絮 nghĩa là gìmián xùbông gònNghĩa mián xùbông gònTiếng Anh: cotton waddingChữ thành phần棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →絮xùcotton padding; fluff, padding, waste; long-winded12 nét · Xem thứ tự nét →