Từ điển › 棉花棒棉花棒 nghĩa là gìmián huā bàngtăm bôngNghĩa mián huā bàngtăm bôngtăm ngoáy taiTiếng Anh: cotton swab; cotton budChữ thành phần棉miáncotton; cotton-padded12 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →