棋子 nghĩa là gì
qí zǐHán Việt: CỜI TÍ
quân cờ
Nghĩa
qí zǐHSK 7Hán Việt: CỜI TÍ
- quân cờ
- LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
- (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)
Tiếng Anh: chess piece; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)
qí zǐHán Việt: CỜI TÍ
quân cờ
Tiếng Anh: chess piece; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)