Từ điển › 棋手棋手 nghĩa là gìqí shǒuHán Việt: CỜI THỦngười chơi cờNghĩa qí shǒuHán Việt: CỜI THỦngười chơi cờTiếng Anh: chess playerChữ thành phần棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →