Từ điển › 棋王棋王 nghĩa là gìqí wángHán Việt: CỜI VƯƠNGnhà vô địch cờNghĩa qí wángHán Việt: CỜI VƯƠNGnhà vô địch cờTiếng Anh: chess championChữ thành phần棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →