Từ điển › 棋盘棋盘棋盤 nghĩa là gìqí pánHán Việt: CỜI BÀNbàn cờNghĩa qí pánHán Việt: CỜI BÀNbàn cờTiếng Anh: chessboardChữ thành phần棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →