Từ điển › 棋赛棋赛棋賽 nghĩa là gìqí sàiván cờNghĩa qí sàiván cờTiếng Anh: chess gameChữ thành phần棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →