Từ điển › 棍子棍子 nghĩa là gìgùn ziHán Việt: CÔN TÍgậy; queNghĩa gùn ziHSK 7Hán Việt: CÔN TÍgậy; queTiếng Anh: stick; rodChữ thành phần棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →