Từ điển › 棍棒棍棒 nghĩa là gìgùn bàngHán Việt: CÔN VỔNGgậy; côn; queNghĩa gùn bàngHán Việt: CÔN VỔNGgậy; côn; queTiếng Anh: club; staff; stickChữ thành phần棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →