Từ điển › 棒冰棒冰 nghĩa là gìbàng bīngHán Việt: VỔNG BĂNGque kemNghĩa bàng bīngHán Việt: VỔNG BĂNGque kemTiếng Anh: popsicleChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →