Từ điển › 棒国棒国棒國 nghĩa là gìBàng guóHán Việt: VỔNG QUỐC(miệt thị) Hàn QuốcNghĩa Bàng guóHán Việt: VỔNG QUỐC(miệt thị) Hàn QuốcTiếng Anh: (derog.) KoreaChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →