Từ điển › 棒子面棒子面棒子麵 nghĩa là gìbàng zi miànbột ngôNghĩa bàng zi miànbột ngôcháo ngôTiếng Anh: maize cornflour; corn mush; polentaChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 棒子面棒子面儿bàng zi miàn r biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]