Từ điển › 棒材棒材 nghĩa là gìbàng cáithanhNghĩa bàng cáithanhcánTiếng Anh: bar; rodChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →