Từ điển › 棒极了棒极了棒極了 nghĩa là gìbàng jí leHán Việt: VỔNG CỰC LIỄUsiêu tuyệtNghĩa bàng jí leHán Việt: VỔNG CỰC LIỄUsiêu tuyệtxuất sắcTiếng Anh: super; excellentChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →