棒棒腿 nghĩa là gì
bàng bàng tuǐHán Việt: VỔNG VỔNG THOÁI
đùi gà (Đài Loan)
Nghĩa
bàng bàng tuǐHán Việt: VỔNG VỔNG THOÁI
- đùi gà (Đài Loan)
Tiếng Anh: chicken drumstick (Tw)
bàng bàng tuǐHán Việt: VỔNG VỔNG THOÁI
đùi gà (Đài Loan)
Tiếng Anh: chicken drumstick (Tw)