Từ điển › 棒球迷棒球迷 nghĩa là gìbàng qiú míHán Việt: VỔNG CẦU MÊngười hâm mộ bóng chàyNghĩa bàng qiú míHán Việt: VỔNG CẦU MÊngười hâm mộ bóng chàyTiếng Anh: baseball fanChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →