Từ điển › 棒硫棒硫 nghĩa là gìbàng liúHán Việt: VỔNG LƯUlưu huỳnh cuộnNghĩa bàng liúHán Việt: VỔNG LƯUlưu huỳnh cuộnChữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →硫liú · Hán Việt: lưusulfur12 nét · Xem thứ tự nét →