Từ điển › 棒糖棒糖 nghĩa là gìbàng tángHán Việt: VỔNG ĐƯỜNGkẹo queNghĩa bàng tángHán Việt: VỔNG ĐƯỜNGkẹo quekẹo mútLT:根[gen1]Tiếng Anh: sucker; lollipop; CL:根[gen1]Chữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →