Từ điển › 棘手棘手 nghĩa là gìjí shǒuHán Việt: GẤC THỦnan giải (vấn đề)Nghĩa jí shǒuHSK 7Hán Việt: GẤC THỦnan giải (vấn đề)khó xửTiếng Anh: thorny (problem); intractableChữ thành phần棘jí · Hán Việt: gấcjujube tree; thorns, brambles12 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →