棱角稜角 nghĩa là gì
léng jiǎoHán Việt: SĂNG GÓC
cạnh và góc
Nghĩa
léng jiǎoHSK 7Hán Việt: SĂNG GÓC
- cạnh và góc
- phần nhô ra
- sự sắc nét (của phần nhô ra)
- góc cạnh gồ ghề
- góc đường gân nổi
Tiếng Anh: edge and corner; protrusion; sharpness (of a protrusion); craggy; ridge corner