棵 nghĩa là gì
kēHán Việt: QUẢ
lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Nghĩa
kēHSK 4Hán Việt: QUẢPhổ biến #4222
- lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Tiếng Anh: classifier for trees, cabbages, plants etc
kēHán Việt: QUẢ
lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Tiếng Anh: classifier for trees, cabbages, plants etc