Từ điển › 棺材棺材 nghĩa là gìguān caiquan tàiNghĩa guān caiHSK 7quan tàiLT:具[ju4],口[kou3]Tiếng Anh: coffin; CL:具[ju4],口[kou3]Chữ thành phần棺guān · Hán Việt: quancoffin12 nét · Xem thứ tự nét →材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 棺材棺材瓤子guān cai ráng zi ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)