Từ điển › 椅子椅子 nghĩa là gìyǐ zighếNghĩa yǐ ziHSK 2Phổ biến #4472ghếLT:把[ba3],套[tao4]Tiếng Anh: chair; CL:把[ba3],張|张[zhang1]Chữ thành phần椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →