植物人状态植物人狀態 nghĩa là gì
zhí wù rén zhuàng tàiHán Việt: THỰC VẬT NHÂN TRẠNG THÁI
trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
Nghĩa
zhí wù rén zhuàng tàiHán Việt: THỰC VẬT NHÂN TRẠNG THÁI
- trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
Tiếng Anh: vegetative state (i.e. in a coma)
Chữ thành phần
- 植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →