Từ điển › 植物学植物学植物學 nghĩa là gìzhí wù xuéHán Việt: THỰC VẬT HỌCthực vật họcNghĩa zhí wù xuéHán Việt: THỰC VẬT HỌCthực vật họcTiếng Anh: botanyChữ thành phần植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 植物学植物学家zhí wù xué jiā nhà thực vật học