Từ điển › 植物牛油植物牛油 nghĩa là gìzhí wù niú yóuHán Việt: THỰC VẬT NGƯU DẦUbơ thực vậtNghĩa zhí wù niú yóuHán Việt: THỰC VẬT NGƯU DẦUbơ thực vậtTiếng Anh: margarineChữ thành phần植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →