Từ điển › 植物群植物群 nghĩa là gìzhí wù qúnHán Việt: THỰC VẬT QUẦNhệ thực vậtNghĩa zhí wù qúnHán Việt: THỰC VẬT QUẦNhệ thực vậtTiếng Anh: floraChữ thành phần植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →