Từ điển › 椰子汁椰子汁 nghĩa là gìyē zi zhīHán Việt: DA TÍ CHẤPnước dừaNghĩa yē zi zhīHán Việt: DA TÍ CHẤPnước dừaTiếng Anh: coconut waterChữ thành phần椰yē · Hán Việt: dapalm tree, coconut tree12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →