Từ điển › 楼下楼下樓下 nghĩa là gìlóu xiàHán Việt: LẦU HẠtầng dướiNghĩa lóu xiàHSK 1Hán Việt: LẦU HẠPhổ biến #4135tầng dướiTiếng Anh: downstairsChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →