Từ điển › 楼厢楼厢樓廂 nghĩa là gìlóu xiāngHán Việt: LẦU RƯƠNGgác xépNghĩa lóu xiāngHán Việt: LẦU RƯƠNGgác xépTiếng Anh: loftChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →厢xiāng · Hán Việt: rươngside-room, wing; theatre box11 nét · Xem thứ tự nét →