Từ điển › 楼子楼子樓子 nghĩa là gìlóu ziHán Việt: LẦU TÍđìnhNghĩa lóu ziHán Việt: LẦU TÍđìnhphiên bản của 婁子|娄子[lou2 zi5]Tiếng Anh: pavilion; variant of 婁子|娄子[lou2 zi5]Chữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →