Từ điển › 楼宇楼宇樓宇 nghĩa là gìlóu yǔHán Việt: LẦU VŨtòa nhàNghĩa lóu yǔHán Việt: LẦU VŨtòa nhàTiếng Anh: buildingChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →