Từ điển › 楼层楼层樓層 nghĩa là gìlóu céngHán Việt: LẦU TẦNGtầngNghĩa lóu céngHán Việt: LẦU TẦNGtầnglầuTiếng Anh: floor; story (of a building)Chữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →