Từ điển › 楼市楼市樓市 nghĩa là gìlóu shìHán Việt: LẦU THỊthị trường bất động sảnNghĩa lóu shìHán Việt: LẦU THỊthị trường bất động sảnTiếng Anh: real estate marketChữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →